"lead nowhere" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó 'không dẫn đến đâu', nghĩa là nó không mang lại kết quả hay thành công nào, hoàn toàn vô ích.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho cuộc họp, tranh luận, nỗ lực vô ích. Lối nói thân mật, hay gặp như 'tranh luận này không dẫn đến đâu'.
Ejemplos
All our efforts to fix the problem lead nowhere.
Mọi nỗ lực của chúng tôi để sửa lỗi này đều **không dẫn đến đâu**.
Sometimes, arguments with him just lead nowhere.
Đôi khi, cãi vã với anh ấy chỉ **không dẫn đến đâu**.
The long meeting led nowhere.
Cuộc họp dài đó **không dẫn đến đâu cả**.
Trying to change her mind will just lead nowhere—she never listens.
Cố thay đổi ý kiến cô ấy cũng chỉ **không mang lại kết quả**, cô ấy không bao giờ lắng nghe.
Don’t waste your energy; these complaints lead nowhere around here.
Đừng phí sức; những lời phàn nàn như vậy ở đây **không mang lại kết quả** đâu.
That shortcut actually leads nowhere—it just ends in a dead end.
Lối tắt đó thực ra **không dẫn đến đâu**—nó chỉ kết thúc ở một ngõ cụt.