"knock it out of the park" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt việc làm điều gì đó cực kỳ tốt hoặc thành công vượt ngoài mong đợi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, để khen ngợi ai đó đã làm quá tốt. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
You really knocked it out of the park with your presentation.
Bạn thật sự đã **làm cực kỳ xuất sắc** với bài thuyết trình của mình.
She knocked it out of the park on her test.
Cô ấy đã **đạt thành công rực rỡ** trong bài kiểm tra.
Great job! You knocked it out of the park.
Tuyệt vời! Bạn **làm cực kỳ xuất sắc**.
I was nervous, but I knocked it out of the park during the interview.
Tôi đã lo lắng, nhưng tôi **làm cực kỳ xuất sắc** trong buổi phỏng vấn.
If you keep practicing, you’ll definitely knock it out of the park next time.
Nếu bạn tiếp tục luyện tập, chắc chắn lần sau bạn sẽ **làm cực kỳ xuất sắc**.
Everyone said the team knocked it out of the park with their new project.
Mọi người đều nói đội đã **thành công rực rỡ** với dự án mới.