"kiss your ass" en Indonesian
Definición
Đây là câu chửi cực kỳ tục tĩu dùng để thể hiện thái độ coi thường hoặc tức giận, nói ai đó đừng xen vào hoặc rời đi. Thường biểu thị bạn không quan tâm đến ý kiến hay quyền lực của người kia.
Notas de Uso (Indonesian)
Chỉ dùng trong tình huống cực kỳ giận dữ, rất thô bịch — không dùng với người lớn, cấp trên hay người lạ. Câu này mạnh hơn 'cút đi', giống 'đồ khốn'.
Ejemplos
If you don't like my idea, you can kiss your ass.
Nếu mày không thích ý tưởng của tao thì **lu xéo đi**.
He got angry and told his boss to kiss your ass.
Anh ta nổi giận và nói với sếp: '**lu xéo đi**'.
She shouted at her ex, 'Go kiss your ass!'
Cô ấy hét vào mặt người yêu cũ: 'Đi **lu xéo đi**!'
If you think I'm going to help you again, you can just kiss your ass.
Nếu anh nghĩ tôi sẽ giúp anh nữa thì **lu xéo đi**.
You want me to apologize? Kiss your ass.
Anh muốn tôi xin lỗi à? **Lu xéo đi**.
Honestly, the way he talks, it's like he's daring you to kiss your ass every time.
Thật ra, cách anh ta nói chuyện cứ như lần nào cũng bảo người ta '**lu xéo đi**'.