¡Escribe cualquier palabra!

"kindred spirit" en Vietnamese

tri kỷngười cùng tâm hồn

Definición

Một người có chung sở thích, giá trị hoặc cảm xúc với bạn, khiến bạn cảm thấy có sự kết nối sâu sắc với họ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Được dùng cho cả bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người yêu khi hai người rất hiểu nhau về tâm hồn hoặc sở thích. Không nhất thiết phải là quan hệ lãng mạn như 'soulmate'.

Ejemplos

I feel like you are a kindred spirit.

Tôi cảm thấy bạn là một **tri kỷ**.

She found a kindred spirit at her new job.

Cô ấy đã tìm thấy một **tri kỷ** ở chỗ làm mới.

We are kindred spirits because we both love art.

Chúng tôi là **tri kỷ** vì cả hai đều yêu nghệ thuật.

It’s rare to meet a kindred spirit, but when you do, it just clicks.

Hiếm khi gặp được **tri kỷ**, nhưng khi gặp rồi thì tự nhiên mọi thứ trở nên hợp lý.

After one conversation, we realized we were kindred spirits.

Chỉ sau một cuộc trò chuyện, chúng tôi nhận ra là **tri kỷ**.

Book clubs are great places to find kindred spirits who share your taste in stories.

Câu lạc bộ sách là nơi tuyệt vời để tìm **tri kỷ** cùng sở thích đọc truyện với bạn.