¡Escribe cualquier palabra!

"kimura" en Vietnamese

kimura

Definición

Kimura là một kỹ thuật khóa tay trong các môn võ như jiu-jitsu và MMA, khi người đối thủ bị khóa và xoắn tay ra sau lưng để bắt buộc phải đầu hàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Kimura' chủ yếu dùng trong bối cảnh võ thuật, nhất là jiu-jitsu hoặc MMA; không dùng thay cho các loại khóa tay khác.

Ejemplos

He finished the fight with a kimura.

Anh ấy đã kết thúc trận đấu bằng một đòn **kimura**.

A kimura targets your opponent’s shoulder and arm.

**Kimura** nhắm vào vai và cánh tay của đối thủ.

Can you show me how to do a kimura?

Bạn có thể chỉ tôi cách thực hiện **kimura** không?

Many fighters use the kimura as a counter-attack when defending from the guard.

Nhiều võ sĩ dùng **kimura** như một đòn phản công khi phòng thủ từ tư thế guard.

If you land a strong kimura, your opponent has no choice but to tap out.

Nếu bạn thực hiện một **kimura** mạnh, đối thủ sẽ buộc phải đầu hàng.

During class, the instructor broke down the steps for a proper kimura.

Trong buổi học, huấn luyện viên đã hướng dẫn từng bước cách thực hiện **kimura** đúng.