¡Escribe cualquier palabra!

"kill off" en Vietnamese

tiêu diệt hếtloại bỏ hoàn toàn

Definición

Phá huỷ hoặc loại bỏ hoàn toàn một nhóm gì đó, nhất là sinh vật, có thể diễn ra từ từ hoặc triệt để.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, cho nhóm hoặc nhiều đối tượng thay vì một cá thể. Phổ biến trong khoa học, môi trường, truyện tiểu thuyết.

Ejemplos

The disease killed off many wild birds.

Căn bệnh đó đã **tiêu diệt hết** nhiều loài chim hoang dã.

The company killed off its old product line.

Công ty đã **loại bỏ hoàn toàn** dòng sản phẩm cũ của mình.

Too much pesticide can kill off useful insects.

Sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu có thể **tiêu diệt hết** các loài côn trùng có ích.

Writers sometimes kill off a main character to surprise readers.

Đôi khi tác giả **giết chết** nhân vật chính để gây bất ngờ cho độc giả.

The drought might kill off half the crops this year.

Hạn hán năm nay có thể **làm tiêu diệt hết** một nửa mùa màng.

If we kill off all the bacteria, the system won't work properly.

Nếu chúng ta **loại bỏ hoàn toàn** tất cả vi khuẩn thì hệ thống sẽ không hoạt động tốt.