"keep your hair on" en Vietnamese
Definición
Câu này dùng để nhắc ai đó giữ bình tĩnh, không nổi nóng hay mất bình tĩnh khi cảm thấy khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật, dùng trong gia đình hoặc với bạn bè; tránh dùng ở nơi trang trọng.
Ejemplos
Keep your hair on, I’m just trying to help.
**Bình tĩnh đi**, mình chỉ đang cố gắng giúp thôi.
Please keep your hair on, everything will be okay.
Làm ơn **bình tĩnh đi**, mọi thứ sẽ ổn cả.
He told his friend to keep your hair on during the argument.
Anh ấy bảo bạn mình **bình tĩnh đi** khi hai người tranh cãi.
Whoa, keep your hair on! It was just a joke.
Này, **bình tĩnh đi**! Chỉ là một câu đùa thôi mà.
You don’t need to shout. Keep your hair on.
Bạn không cần phải la hét đâu. **Bình tĩnh đi**.
Next time you get stressed at work, try to keep your hair on.
Lần sau khi căng thẳng ở nơi làm việc, hãy thử **bình tĩnh đi**.