"just your cup of tea" en Vietnamese
Definición
Dùng để diễn tả điều gì đó rất hợp ý hoặc vừa vặn với sở thích của bạn, thường nói về hoạt động hoặc sở thích.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong hội thoại thường ngày, mang tính thân mật, vui vẻ. Khi không hợp ý thì nói 'not my cup of tea'. Phù hợp để nói về sở thích, món ăn, phim...
Ejemplos
This music is just your cup of tea.
Nhạc này **đúng gu của bạn** luôn.
A cozy mystery book is just your cup of tea.
Sách trinh thám nhẹ nhàng **đúng gu của bạn** đó.
This restaurant is just your cup of tea.
Nhà hàng này **đúng gu của bạn** luôn.
I thought that new action movie would be just your cup of tea.
Tôi nghĩ bộ phim hành động mới đó **đúng gu của bạn** đấy.
Traveling to quiet villages is just your cup of tea, isn't it?
Du lịch đến làng quê yên tĩnh **đúng gu của bạn** mà, đúng không?
I have a feeling this art class will be just your cup of tea.
Tôi có cảm giác lớp học nghệ thuật này sẽ **đúng gu của bạn** đấy.