"jump the gun" en Vietnamese
Definición
Hành động quá sớm hoặc làm gì đó trước khi đến thời điểm thích hợp, thường do quá nóng vội hoặc nôn nóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ dùng trong giao tiếp thân mật để nhắc nhở ai đó đừng nóng vội (‘Don’t jump the gun’). Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
Try not to jump the gun on your homework; wait for instructions.
Cố gắng đừng **hấp tấp** làm bài tập, hãy đợi hướng dẫn.
He jumped the gun and sent out the invitation before the date was set.
Anh ấy đã **hấp tấp** gửi thư mời trước khi xác nhận ngày tổ chức.
If we jump the gun, we might make a mistake.
Nếu chúng ta **hấp tấp**, có thể sẽ phạm sai lầm.
We don’t want to jump the gun and announce anything before it’s confirmed.
Chúng ta không muốn **hấp tấp** công bố khi chưa xác nhận chắc chắn.
She totally jumped the gun by quitting her job before getting a new offer.
Cô ấy đã **hấp tấp** nghỉ việc mà chưa có việc mới.
Sorry, I don’t mean to jump the gun—please finish what you were saying.
Xin lỗi, tôi không định **hấp tấp** đâu—bạn tiếp tục nói đi.