"it is more blessed to give than to receive" en Vietnamese
Definición
Thành ngữ này nói rằng khi cho đi, bạn sẽ cảm thấy vui vẻ và viên mãn hơn so với khi nhận được từ người khác. Điều này đề cao giá trị của sự rộng lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này thường dùng trong những hoàn cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc đạo đức để khuyên nhủ về sự rộng lượng, ít khi dùng trong cuộc trò chuyện thường ngày.
Ejemplos
It is more blessed to give than to receive during the holiday season.
Vào mùa lễ, **cho đi sẽ hạnh phúc hơn nhận lại**.
My grandmother always told me, 'It is more blessed to give than to receive.'
Bà tôi luôn nói: '**cho đi sẽ hạnh phúc hơn nhận lại**'.
The teacher explained that it is more blessed to give than to receive.
Cô giáo đã giải thích rằng **cho đi sẽ hạnh phúc hơn nhận lại**.
Even though I didn't get a gift, I remembered that it is more blessed to give than to receive.
Dù không nhận được quà, tôi vẫn nhớ rằng **cho đi sẽ hạnh phúc hơn nhận lại**.
Whenever I donate to charity, I truly feel that it is more blessed to give than to receive.
Mỗi khi tôi làm từ thiện, tôi thực sự cảm thấy **cho đi sẽ hạnh phúc hơn nhận lại**.
Sometimes, it is more blessed to give than to receive, especially when you see someone's smile.
Đôi khi, **cho đi sẽ hạnh phúc hơn nhận lại**, đặc biệt là khi bạn thấy nụ cười của ai đó.