"intimates" en Vietnamese
Definición
'Intimates' thường dùng để chỉ đồ lót, quần áo mặc sát da, đặc biệt cho phụ nữ. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ những người bạn thân thiết hoặc bạn đời.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong mua sắm và thời trang, 'intimates' chủ yếu dùng để chỉ đồ lót, nhất là đồ nữ. Ý nghĩa 'bạn thân' ít phổ biến, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
Ejemplos
She bought new intimates at the store.
Cô ấy đã mua **đồ lót** mới ở cửa hàng.
My intimates know all my secrets.
Các **bạn thân** của tôi đều biết tất cả bí mật của tôi.
This section sells only women's intimates.
Khu này chỉ bán **đồ lót** nữ.
Only a few intimates were invited to their small wedding.
Chỉ một vài **bạn thân** được mời đến đám cưới nhỏ của họ.
You should wash your intimates separately to protect the fabric.
Bạn nên giặt riêng **đồ lót** để bảo vệ vải.
Some stores have a special section for intimates near the back.
Một số cửa hàng có khu vực **đồ lót** riêng ở phía sau.