"in the world" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ tất cả mọi thứ hoặc mọi người hiện diện, thường để nhấn mạnh hoặc hỏi về điều gì đó cực đoan. Cũng có thể thêm bất ngờ hoặc nhấn mạnh cho câu hỏi, câu nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi hay diễn đạt sự ngạc nhiên ('What in the world...?') hoặc nhấn mạnh mức độ cao nhất ('tốt nhất trên thế giới'). Dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
He is the fastest runner in the world.
Anh ấy là người chạy nhanh nhất **trên thế giới**.
There are many languages in the world.
Có rất nhiều ngôn ngữ **trên thế giới**.
Who in the world left the door open?
Ai **trên thế giới** đã để cửa mở vậy?
How in the world did you find that information so fast?
Bạn đã tìm ra thông tin đó nhanh như thế **trên thế giới** bằng cách nào?
That is the cutest puppy in the world!
Đó là chú cún dễ thương nhất **trên thế giới**!
I have no idea what in the world you're talking about.
Tôi không hiểu bạn đang nói cái gì **trên thế giới** cả.