¡Escribe cualquier palabra!

"in the stars" en Vietnamese

định mệnh an bàiđã được số phận sắp đặt

Definición

Cụm từ dùng khi nói một điều gì đó đã được số phận quyết định, không thể thay đổi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này có tính chất thơ, thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi nói về số phận, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Some people believe our future is in the stars.

Một số người tin rằng tương lai của chúng ta đã được **định mệnh an bài**.

Maybe our meeting was in the stars.

Có lẽ cuộc gặp gỡ của chúng ta đã **được số phận sắp đặt**.

Their love was always in the stars.

Tình yêu của họ luôn luôn **được định mệnh an bài**.

Do you think our success is really in the stars, or do we control our own fate?

Bạn có nghĩ thành công của chúng ta thực sự **được số phận sắp đặt**, hay do chính chúng ta quyết định?

It just wasn’t in the stars for them to be together.

Đơn giản là không **được số phận an bài** để họ bên nhau.

If it’s in the stars, it will happen—no need to rush things.

Nếu điều đó **đã được định mệnh an bài**, nó sẽ xảy ra—không cần phải vội.