¡Escribe cualquier palabra!

"in the first place" en Vietnamese

trước hếtđầu tiên

Definición

Dùng để chỉ ra lý do đầu tiên và quan trọng nhất của một việc, hoặc bắt đầu liệt kê các ý/điểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng đầu câu khi giải thích lý do, liệt kê ý kiến. Khác với 'at first' (lúc đầu, về mặt thời gian).

Ejemplos

In the first place, we don't have enough money.

**Trước hết**, chúng ta không có đủ tiền.

Why didn’t you call me in the first place?

Sao bạn không gọi cho tôi **ngay từ đầu**?

I never wanted to go in the first place.

Tôi **đầu tiên** đã chẳng muốn đi.

In the first place, I told you this plan wouldn't work.

**Trước hết**, tôi đã nói kế hoạch này sẽ không hiệu quả.

Let’s not forget why we started this in the first place.

Đừng quên lý do tại sao chúng ta bắt đầu việc này **trước hết**.

If you didn’t want it, why did you buy it in the first place?

Nếu không muốn thì tại sao lại mua nó **ngay từ đầu**?