¡Escribe cualquier palabra!

"in the family" en Vietnamese

trong gia đình

Definición

Dùng để chỉ điều gì đó thuộc về hoặc xảy ra trong phạm vi gia đình. Đôi khi dùng để nói một chuyện chỉ được giữ bí mật trong các thành viên gia đình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường dùng một cách không trang trọng với hàm ý chỉ trong phạm vi gia đình gần gũi. Nói ‘keep it in the family’ nghĩa là giữ bí mật cho gia đình, không để lộ ra ngoài.

Ejemplos

There are four people in the family.

Có bốn người **trong gia đình**.

She plays a big role in the family.

Cô ấy đóng vai trò lớn **trong gia đình**.

My uncle lives in the family house.

Chú tôi sống trong ngôi nhà **trong gia đình**.

We prefer to keep family issues in the family.

Chúng tôi thích giữ các vấn đề gia đình **trong gia đình**.

It's a tradition that stays in the family.

Đó là một truyền thống được giữ **trong gia đình**.

I found out the secret was always in the family.

Tôi phát hiện bí mật đó luôn nằm **trong gia đình**.