¡Escribe cualquier palabra!

"implode" en Vietnamese

sụp đổ vào trongtan rã (nghĩa bóng)

Definición

Khi một vật gì đó sụp đổ mạnh vào bên trong. Cũng có thể dùng để chỉ việc tan rã hoàn toàn (nghĩa bóng).

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc nói về sự sụp đổ nghiêm trọng. Khác với 'explode' (nổ ra ngoài). Dùng khi tổ chức, cảm xúc bị sụp đổ nghiêm trọng.

Ejemplos

The old building will implode when the charges go off.

Khi chất nổ phát nổ, tòa nhà cũ sẽ **sụp đổ vào trong**.

A submarine can implode under deep water pressure.

Tàu ngầm có thể **sụp đổ vào trong** do áp suất nước sâu.

If the support fails, the star could implode.

Nếu hết lực nâng đỡ, ngôi sao có thể **sụp đổ vào trong**.

After months of tension, the company finally imploded, leaving everyone shocked.

Sau nhiều tháng căng thẳng, công ty cuối cùng đã **tan rã**, khiến mọi người ngạc nhiên.

Sometimes people feel like they're about to implode from stress.

Đôi khi con người cảm thấy mình sắp **sụp đổ vì áp lực**.

The team started strong, but lost focus and totally imploded during the finals.

Đội bắt đầu tốt nhưng sau đó mất tập trung và **sụp đổ hoàn toàn** ở chung kết.