"if my memory serves me correctly" en Vietnamese
Definición
Dùng khi bạn khá chắc chắn về điều gì đó trong trí nhớ, nhưng vẫn để ngỏ khả năng có thể nhớ sai. Thường thể hiện sự lịch sự hoặc khiêm tốn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường thấy trong các cuộc trò chuyện lịch sự, nhấn mạnh sự không chắc chắn về ký ức của bản thân. Có thể thay bằng 'nếu tôi nhớ đúng', 'nếu tôi không nhầm'.
Ejemplos
If my memory serves me correctly, you visited Paris last year.
**Nếu tôi nhớ không nhầm**, bạn đã đến Paris năm ngoái.
If my memory serves me correctly, her birthday is in March.
**Nếu tôi nhớ không nhầm**, sinh nhật của cô ấy vào tháng 3.
If my memory serves me correctly, the restaurant closes at 10 p.m.
**Nếu tôi nhớ không nhầm**, nhà hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối.
If my memory serves me correctly, we met at Jane's party, right?
**Nếu tôi nhớ không nhầm**, chúng ta đã gặp nhau ở bữa tiệc của Jane, đúng không?
If my memory serves me correctly, this is your favorite book.
**Nếu tôi nhớ không nhầm**, đây là cuốn sách yêu thích của bạn.
If my memory serves me correctly, Tom was the one who started the project.
**Nếu tôi nhớ không nhầm**, Tom là người đã bắt đầu dự án đó.