¡Escribe cualquier palabra!

"i rest my case" en Vietnamese

tôi xin kết thúc phần trình bày

Definición

Cụm này dùng khi bạn đã trình bày xong ý kiến và không muốn nói thêm gì nữa, thường vì bạn tin mình đã thuyết phục được mọi người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tòa án hoặc các cuộc tranh luận, nhưng cũng có thể dùng hài hước trong đời thường. Không dùng ngoài bối cảnh tranh luận.

Ejemplos

The evidence is clear, so I rest my case.

Bằng chứng đã rõ ràng, nên **tôi xin kết thúc phần trình bày**.

You see the facts for yourself—I rest my case.

Bạn tự mình thấy các sự thật—**tôi xin kết thúc phần trình bày**.

That's all I have to say—I rest my case.

Tôi chỉ muốn nói vậy thôi—**tôi xin kết thúc phần trình bày**.

You forgot your keys again? I rest my case.

Bạn lại quên chìa khóa à? **Tôi xin kết thúc phần trình bày.**

When the cake burned, she just looked at me and said, 'I rest my case.'

Khi chiếc bánh bị cháy, cô ấy chỉ nhìn tôi rồi nói, '**tôi xin kết thúc phần trình bày**.'

He was late three days in a row—I rest my case.

Anh ấy đến muộn ba ngày liền—**tôi xin kết thúc phần trình bày**.