"hyperactivity" en Vietnamese
Definición
Tăng động là trạng thái ai đó hoạt động quá mức bình thường, hay di chuyển hoặc nói nhiều. Thường gặp ở trẻ em nhưng người lớn cũng có thể mắc phải.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tăng động' chủ yếu dùng trong y khoa hoặc giáo dục, đặc biệt nói về ADHD. Không dùng cho sự năng động tạm thời hay năng lượng bình thường.
Ejemplos
Some children show signs of hyperactivity in school.
Một số trẻ thể hiện dấu hiệu **tăng động** ở trường.
Doctors can help manage hyperactivity with therapy or medicine.
Bác sĩ có thể giúp quản lý **tăng động** bằng liệu pháp hoặc thuốc.
Hyperactivity sometimes makes it hard to focus on homework.
Đôi khi **tăng động** khiến việc tập trung vào bài tập về nhà trở nên khó khăn.
His constant hyperactivity kept teachers on their toes all day.
**Tăng động** liên tục của cậu ấy khiến giáo viên phải chú ý suốt cả ngày.
People often confuse natural energy with hyperactivity, but they aren't the same.
Mọi người thường nhầm lẫn sự năng động tự nhiên với **tăng động**, nhưng hai điều đó không giống nhau.
Managing hyperactivity can be challenging for both kids and parents.
Việc kiểm soát **tăng động** có thể là một thử thách đối với cả trẻ em và cha mẹ.