¡Escribe cualquier palabra!

"hoppers" en Vietnamese

phễuvật nhảy (dùng cho người hoặc động vật, không trang trọng)

Definición

'Phễu' là thùng chứa vật liệu để phân phối hoặc xả tự động; đồng thời, từ này cũng có thể chỉ người hoặc con vật hay nhảy.

Notas de Uso (Vietnamese)

Kỹ thuật, ‘phễu’ thường dùng cho máy móc/thùng chứa vật liệu. Giao tiếp thường dùng chỉ người/con vật thích nhảy. ‘Grasshopper’ (con châu chấu) đôi khi gọi tắt là ‘hopper’.

Ejemplos

The factory uses big hoppers to store the grains.

Nhà máy sử dụng các **phễu** lớn để chứa ngũ cốc.

Some insects, like grasshoppers, are good hoppers.

Một số loài côn trùng như châu chấu là những **vật nhảy** rất giỏi.

Children love playing as little hoppers in the park.

Trẻ con rất thích chơi ở công viên như những **vật nhảy** nhỏ.

After the machine breaks down, the hoppers have to be emptied by hand.

Sau khi máy bị hỏng, phải xả các **phễu** bằng tay.

The toddlers are such energetic hoppers—they never stop bouncing!

Những đứa bé này đúng là những **vật nhảy** tràn đầy năng lượng—chúng chẳng bao giờ ngồi yên!

He designed special hoppers for the recycling plant to separate materials automatically.

Anh ấy đã thiết kế các **phễu** đặc biệt cho nhà máy tái chế để tự động tách vật liệu.