"hop on" en Vietnamese
nhảy lêntham gia nhanh
Definición
Diễn tả hành động lên xe hoặc tham gia một hoạt động, sự kiện một cách nhanh chóng và thoải mái.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thoải mái, tự nhiên, không trang trọng, dùng nhiều với xe công cộng hay khi nhanh chóng tham gia gì đó. Không dùng cho máy bay.
Ejemplos
You can hop on the bus at this stop.
Bạn có thể **nhảy lên** xe buýt tại trạm này.
She hopped on her bike and rode to school.
Cô ấy **nhảy lên** xe đạp và đạp tới trường.
Let’s hop on a train to the city.
Mình **nhảy lên** tàu đi thành phố nhé.
I’ll hop on the call in five minutes.
Tôi sẽ **tham gia cuộc gọi** trong năm phút nữa.
Anyone can hop on and join the discussion.
Ai cũng có thể **tham gia** thảo luận này.
If you’re not busy, hop on for a quick chat!
Nếu bạn rảnh, **vào trò chuyện nhanh nhé**!