"hold forth" en Vietnamese
Definición
Nói lâu về một chủ đề, thường thể hiện ý kiến một cách chiếm ưu thế hoặc dài dòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh bán trang trọng hoặc trang trọng, ngụ ý nhẹ nhàng tiêu cực (nói nhiều, độc chiếm cuộc trò chuyện). Thường đi với 'about/on'. Không dùng cho trao đổi ngắn gọn, thân mật.
Ejemplos
He likes to hold forth about history at parties.
Anh ấy thích **nói dài dòng** về lịch sử trong các bữa tiệc.
The professor held forth on climate change for an hour.
Giáo sư đã **nói dài dòng** về biến đổi khí hậu suốt một giờ.
She was holding forth on her travel experiences.
Cô ấy **nói dài dòng** về những trải nghiệm du lịch của mình.
Every time politics come up, he just holds forth for ages.
Cứ nhắc đến chính trị là anh ấy **nói dài dòng** mãi không thôi.
We just nodded while our uncle held forth about the good old days.
Chúng tôi chỉ gật đầu khi chú của mình **nói dài dòng** về thời xưa.
She tends to hold forth any time someone mentions literature.
Bất cứ ai nhắc đến văn học là cô ấy lại **nói dài dòng**.