"hereabouts" en Vietnamese
Definición
Khu vực gần đây hoặc xung quanh đây, chỉ nơi gần với người nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘hereabouts’ mang tính cổ điển, trang trọng hoặc văn học, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hay kỹ thuật. Giống 'quanh đây', chỉ vị trí chung, không cụ thể.
Ejemplos
Is there a pharmacy hereabouts?
Có nhà thuốc nào **quanh đây** không?
The school must be somewhere hereabouts.
Chắc trường học nằm đâu đó **quanh đây**.
Have you seen a lost dog hereabouts?
Bạn có thấy con chó lạc nào **quanh đây** không?
There used to be a bakery hereabouts, but I guess it closed years ago.
Ngày xưa **quanh đây** từng có tiệm bánh, chắc đã đóng cửa từ lâu rồi.
You won’t find better coffee anywhere hereabouts!
Bạn sẽ không tìm được cà phê nào ngon hơn **quanh đây** đâu!
People hereabouts are really friendly to strangers.
Người **quanh đây** rất thân thiện với người lạ.