"hedged" en Vietnamese
Definición
Chỉ điều gì đó được bảo vệ hoặc giới hạn để giảm rủi ro hoặc tránh cam kết, như đầu tư hoặc lời nói thận trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh doanh, tài chính ('hedged fund' - quỹ phòng hộ) hoặc đối với lời nói thận trọng, không rõ ràng.
Ejemplos
Their investments were hedged to avoid big losses.
Các khoản đầu tư của họ đã được **bảo vệ** để tránh thua lỗ lớn.
His answer was hedged and unclear.
Câu trả lời của anh ấy **được hạn chế** và không rõ ràng.
The garden is hedged with bushes.
Khu vườn được **bảo vệ** bằng các bụi cây.
He hedged his bets by supporting both sides in the election.
Anh ấy **bảo vệ** lựa chọn của mình bằng cách ủng hộ cả hai bên trong cuộc bầu cử.
Her hedged response made it clear she didn’t want to commit.
Câu trả lời **được bảo vệ** của cô ấy cho thấy cô ấy không muốn cam kết.
The company's profits are hedged against market swings.
Lợi nhuận của công ty đã được **bảo vệ** khỏi biến động thị trường.