"heart of gold" en Vietnamese
Definición
Người có 'tấm lòng vàng' hoặc 'trái tim vàng' là người rất tốt bụng, rộng lượng và quan tâm đến người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khen ngợi ai đó, khi bề ngoài họ có vẻ lạnh lùng hay nghiêm khắc nhưng thực chất rất tốt bụng.
Ejemplos
My grandmother has a heart of gold.
Bà của tôi có **tấm lòng vàng**.
Everyone says Anna has a heart of gold.
Ai cũng nói Anna có **tấm lòng vàng**.
Tom helped his friend—he truly has a heart of gold.
Tom đã giúp bạn mình—anh ấy thực sự có **tấm lòng vàng**.
People think she's tough, but she has a heart of gold.
Mọi người nghĩ cô ấy cứng rắn, nhưng thật ra cô ấy có **tấm lòng vàng**.
He may not say much, but he's got a heart of gold.
Anh ấy có thể ít nói, nhưng anh ấy có **tấm lòng vàng**.
Don't be fooled by his grumpy face—he has a heart of gold.
Đừng để khuôn mặt cau có của anh ấy đánh lừa bạn—anh ấy có **tấm lòng vàng**.