¡Escribe cualquier palabra!

"have the gift of gab" en Vietnamese

khéo ăn nóitài ăn nói

Definición

Dùng để chỉ người có khả năng nói chuyện thu hút, thuyết phục, hoặc làm cho người khác cảm thấy dễ chịu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang nghĩa tích cực, dùng khi khen ai đó nói hay, thu hút. Không chỉ nói nhiều mà còn có sức thuyết phục hoặc duyên dáng. Thường gặp trong các câu khen hoặc nói đùa.

Ejemplos

Tom has the gift of gab and can talk to anyone.

Tom **khéo ăn nói**, anh ấy có thể bắt chuyện với bất kỳ ai.

People say Sara has the gift of gab because she never gets nervous speaking in public.

Mọi người nói Sara **khéo ăn nói** vì cô ấy không bao giờ lo lắng khi nói trước đám đông.

If you have the gift of gab, sales jobs might suit you.

Nếu bạn **khéo ăn nói**, các công việc bán hàng có thể phù hợp với bạn.

He really has the gift of gab—at every party, he's the center of attention.

Anh ấy thực sự **khéo ăn nói**—ở bất kỳ bữa tiệc nào cũng nổi bật.

If only I had the gift of gab like my brother—I always run out of things to say.

Ước gì tôi **khéo ăn nói** như anh trai mình—tôi hay cạn ý kiến.

You definitely have the gift of gab—you convinced everyone to join in five minutes!

Bạn thật sự **khéo ăn nói**—bạn đã thuyết phục mọi người chỉ trong năm phút!