¡Escribe cualquier palabra!

"have hopes of" en Vietnamese

hy vọng về

Definición

Tin tưởng hoặc cảm thấy có khả năng điều gì đó tốt sẽ xảy ra, thường liên quan đến việc đạt được mục tiêu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, thường đi với động từ ở dạng V-ing. Diễn tả sự lạc quan về khả năng xảy ra điều gì, không phải chắc chắn. Khác với 'hope to' (hy vọng làm gì).

Ejemplos

She has hopes of getting the job.

Cô ấy **hy vọng về** việc được nhận công việc đó.

The team has hopes of winning the championship.

Đội **hy vọng về** việc giành chức vô địch.

I have hopes of traveling abroad next year.

Tôi **hy vọng về** việc đi nước ngoài vào năm sau.

We still have hopes of fixing things between us.

Chúng tôi vẫn **hy vọng về** khả năng hàn gắn mọi thứ giữa chúng tôi.

After the surgery, the doctors have hopes of a full recovery.

Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ **hy vọng về** khả năng hồi phục hoàn toàn.

Despite the bad weather, they have hopes of finishing the project on time.

Dù thời tiết xấu, họ vẫn **hy vọng về** việc hoàn thành dự án đúng hạn.