"have a lot on your mind" en Vietnamese
Definición
Khi bạn đang lo lắng hoặc suy nghĩ về nhiều vấn đề cùng lúc, thường do áp lực hoặc căng thẳng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp đời thường khi ai đó trông lo lắng hoặc đang bận tâm. Không dùng cho nghĩa đen về gánh nặng vật lý.
Ejemplos
She has a lot on her mind these days.
Dạo này cô ấy **có nhiều điều phải nghĩ**.
If you have a lot on your mind, it's hard to sleep.
Nếu bạn **có nhiều điều phải nghĩ**, bạn sẽ khó ngủ.
He didn't talk much because he had a lot on his mind.
Anh ấy không nói nhiều vì **có nhiều điều phải nghĩ**.
You look like you have a lot on your mind. Want to talk about it?
Trông bạn **có nhiều điều phải nghĩ** quá. Muốn tâm sự không?
Sorry I forgot—I've had a lot on my mind lately.
Xin lỗi, mình quên mất — dạo này **có nhiều điều phải nghĩ** quá.
Don't take it personally. She has a lot on her mind with the new job and all.
Đừng để ý nhé. Cô ấy **có nhiều điều phải nghĩ** do công việc mới.