¡Escribe cualquier palabra!

"have a heart of stone" en Vietnamese

có trái tim sắt đávô cảm

Definición

Chỉ người rất lạnh lùng, không quan tâm hay thông cảm với người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để phê phán hoặc nói về người vô cảm. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường gặp ở dạng phủ định.

Ejemplos

Don't have a heart of stone—help your friend when she's sad.

Đừng **có trái tim sắt đá**—hãy giúp bạn mình khi cô ấy buồn.

He has a heart of stone. He never cares about anyone's problems.

Anh ấy **có trái tim sắt đá**. Anh ấy không bao giờ quan tâm đến vấn đề của ai.

People say the boss has a heart of stone because he is always strict.

Mọi người nói sếp **có trái tim sắt đá** vì ông ấy luôn nghiêm khắc.

I can't believe she ignored their cries for help—she must have a heart of stone.

Không thể tin được cô ấy phớt lờ lời cầu cứu—chắc cô ấy **có trái tim sắt đá**.

You'd have a heart of stone not to feel sorry for that poor puppy.

Bạn phải **có trái tim sắt đá** mới không cảm thấy thương xót chú chó con tội nghiệp đó.

She acts tough, but she doesn't really have a heart of stone—she cares more than you think.

Cô ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng thật ra **không có trái tim sắt đá**—cô ấy quan tâm nhiều hơn bạn nghĩ.