"grind on" en Vietnamese
Definición
Kéo dài trong thời gian dài một cách nhàm chán, mệt mỏi hoặc khó chịu. Thường mô tả những điều tiêu cực tưởng như không bao giờ kết thúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Grind on' là thành ngữ thân mật, mang ý tiêu cực, chỉ những việc kéo dài chán nản. Không dùng cho hành động bạn muốn kéo dài. Không nhầm với 'grind' (xay, nghiền).
Ejemplos
The meeting grinds on for hours.
Cuộc họp cứ **kéo dài lê thê** hàng giờ.
The rain grinds on all night.
Mưa **kéo dài lê thê** suốt đêm.
The class grinded on with no end in sight.
Lớp học **kéo dài lê thê** không có điểm dừng.
The boring lecture just grinded on, and I almost fell asleep.
Bài giảng nhàm chán cứ **kéo dài mãi**, tôi suýt ngủ gật.
This winter just seems to grind on forever.
Mùa đông này dường như **kéo dài lê thê** mãi mãi.
Sometimes, the days just grind on when you're waiting for good news.
Đôi khi, những ngày chỉ biết **kéo dài lê thê** khi bạn chờ tin vui.