¡Escribe cualquier palabra!

"grammar nazi" en Vietnamese

cảnh sát ngữ pháp

Definición

Người thường xuyên và nghiêm khắc sửa lỗi ngữ pháp của người khác, đôi khi đến mức gây khó chịu. Thuật ngữ này thường mang tính hài hước hoặc tiêu cực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là từ vựng không trang trọng, có thể bị coi là xúc phạm nếu không nói đùa. Thường dùng trên mạng hoặc giữa bạn bè, tránh dùng nơi trang trọng.

Ejemplos

My friend is a grammar nazi and always corrects my texts.

Bạn tôi là một **cảnh sát ngữ pháp** và luôn sửa tin nhắn của tôi.

Don't be a grammar nazi at the party.

Đừng làm **cảnh sát ngữ pháp** ở buổi tiệc nhé.

She called her brother a grammar nazi after he corrected her twice.

Cô ấy gọi anh trai mình là **cảnh sát ngữ pháp** sau khi anh ấy sửa lỗi hai lần.

People think I'm a grammar nazi, but I just like good writing.

Mọi người nghĩ tôi là **cảnh sát ngữ pháp**, nhưng tôi chỉ thích viết cho chuẩn.

Being a grammar nazi online doesn't make you more intelligent.

Làm **cảnh sát ngữ pháp** trên mạng không làm bạn thông minh hơn đâu.

I try not to act like a grammar nazi, but sometimes I can't help it.

Tôi cố gắng không trở thành **cảnh sát ngữ pháp**, nhưng đôi khi vẫn không tránh khỏi.