"good run" en Vietnamese
Definición
'Good run' ám chỉ một khoảng thời gian thành công liên tiếp hoặc một buổi chạy hiệu quả, vui vẻ trong thể thao.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng không trang trọng cho chuỗi thành công hoặc may mắn kéo dài; trong thể thao là buổi chạy tốt. Không dùng cho sự kiện đơn lẻ.
Ejemplos
We had a good run in the tournament this year.
Năm nay đội chúng tôi đã có một **giai đoạn thành công** ở giải đấu.
That was a good run this morning!
Sáng nay quả là một **buổi chạy tốt**!
She’s on a good run of winning games lately.
Gần đây cô ấy đang có **giai đoạn thành công** khi liên tục thắng games.
After five years of profits, the company’s good run finally ended.
Sau năm năm liên tục có lãi, **giai đoạn thành công** của công ty cuối cùng cũng kết thúc.
Let’s not get discouraged—we had a good run while it lasted.
Đừng nản lòng—chúng ta đã có một **giai đoạn thành công** khi nó kéo dài.
That was a good run of interviews—hope I get the job!
Chuỗi phỏng vấn này thật là một **giai đoạn thành công**—hy vọng mình sẽ được nhận việc!