¡Escribe cualquier palabra!

"go off on a tangent" en Vietnamese

lạc đềchuyển sang chủ đề khác

Definición

Đột ngột chuyển sang nói hoặc nghĩ về một chủ đề hoàn toàn khác, làm gián đoạn nội dung chính mà mọi người đang trao đổi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi ai đó chuyển chủ đề đột ngột. 'go off on tangents' (dạng số nhiều) cũng sử dụng tương tự; gần nghĩa với 'bị lạc đề', nhưng nhấn mạnh hơn về mức độ xa chủ đề.

Ejemplos

Please try not to go off on a tangent during the meeting.

Xin hãy cố gắng đừng **lạc đề** trong cuộc họp.

When he tells stories, he often goes off on a tangent.

Khi kể chuyện, anh ấy thường **lạc đề**.

The teacher went off on a tangent about her cat.

Cô giáo đã **chuyển sang nói về** con mèo của mình.

Sorry, I went off on a tangent—what were we talking about again?

Xin lỗi, tôi vừa **nói lạc đề**—chúng ta đang bàn chuyện gì nhỉ?

He always goes off on tangents and forgets the main point.

Anh ấy luôn **lạc đề** và quên mất vấn đề chính.

Let’s stick to the topic and not go off on a tangent this time.

Hãy bám sát chủ đề và đừng **lạc đề** lần này.