¡Escribe cualquier palabra!

"go from one extreme to the other" en Vietnamese

đi từ cực này sang cực khác

Definición

Chuyển đổi đột ngột và hoàn toàn từ một thái cực này sang thái cực đối lập mà không có sự cân bằng giữa hai bên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ sự thay đổi quá mức, thiếu cân bằng, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Dùng để nói về người thay đổi thói quen, quan điểm hoặc cảm xúc một cách đột ngột.

Ejemplos

He tends to go from one extreme to the other when making decisions.

Anh ấy hay **đi từ cực này sang cực khác** khi ra quyết định.

Sometimes people go from one extreme to the other with their diets.

Đôi khi mọi người **đi từ cực này sang cực khác** trong việc ăn kiêng.

You shouldn't go from one extreme to the other when solving problems.

Bạn không nên **đi từ cực này sang cực khác** khi giải quyết vấn đề.

When she gets stressed, she goes from one extreme to the other—either working nonstop or not doing anything at all.

Khi bị căng thẳng, cô ấy thường **đi từ cực này sang cực khác**—hoặc làm việc liên tục hoặc không làm gì cả.

I wish he’d stop going from one extreme to the other and just find a middle ground.

Tôi ước anh ấy đừng **đi từ cực này sang cực khác** nữa mà hãy tìm một sự cân bằng.

The weather here really goes from one extreme to the other—it’s freezing one day and hot the next.

Thời tiết ở đây thật sự **đi từ cực này sang cực khác**—hôm nay thì lạnh buốt, hôm sau lại nóng.