"get into a jam" en Vietnamese
Definición
Gặp phải tình huống khó khăn hoặc rắc rối mà khó giải quyết hoặc thoát ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi gặp vấn đề do mắc lỗi hoặc gặp rắc rối cá nhân, tài chính, xã hội nhỏ.
Ejemplos
Did you get into a jam at school today?
Hôm nay bạn có **gặp rắc rối** ở trường không?
If you get into a jam, call me for help.
Nếu bạn **gặp rắc rối**, hãy gọi cho tôi để được giúp.
He often gets into a jam because he forgets important things.
Anh ấy thường xuyên **gặp rắc rối** vì hay quên những điều quan trọng.
I really got into a jam when my car broke down in the middle of nowhere.
Tôi thật sự đã **lâm vào tình huống khó khăn** khi xe hỏng giữa đường vắng.
Every time she tries to skip work, she gets into a jam with her boss.
Mỗi lần cô ấy cố gắng trốn việc là lại **gặp rắc rối** với sếp.
Don't worry—we all get into a jam sometimes. It happens to the best of us.
Đừng lo – ai cũng **gặp rắc rối** đôi khi. Điều đó xảy ra với tất cả mọi người.