¡Escribe cualquier palabra!

"galvanize into action" en Vietnamese

kích động hành độngthúc đẩy hành động

Definición

Làm cho ai đó hoặc một nhóm người bất ngờ có động lực mạnh mẽ để hành động ngay lập tức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, hàm ý động lực mạnh mẽ do một sự kiện đặc biệt gây ra, không dùng cho khích lệ bình thường.

Ejemplos

The coach's speech galvanized the players into action.

Bài phát biểu của huấn luyện viên đã **kích động các cầu thủ hành động**.

The disaster galvanized the community into action.

Thảm họa đã **kích động cộng đồng hành động**.

News of the accident galvanized people into action to help.

Tin về tai nạn đã **kích động mọi người hành động** giúp đỡ.

Sometimes it takes a crisis to really galvanize people into action.

Đôi khi phải đến một cuộc khủng hoảng thì mới thật sự **kích động mọi người hành động**.

The shocking news was enough to galvanize the neighborhood into action.

Tin sốc đó cũng đủ để **kích động cả khu phố hành động**.

It took her strong words to finally galvanize the team into action.

Chính những lời mạnh mẽ của cô ấy mới có thể **kích động cả đội hành động**.