"fuck up" en Vietnamese
Definición
Cụm từ tục, diễn tả việc ai đó mắc lỗi rất nghiêm trọng hoặc phá hỏng điều gì đó hoàn toàn. Cũng để nói về người hay tình huống bị rối tung lên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất tục, không dùng trong môi trường trang trọng hay lịch sự. Hay dùng trong “I fucked up” (Tôi làm hỏng bét rồi). Có thể thay bằng 'mess up' hoặc 'screw up' nếu muốn nhẹ nhàng hơn.
Ejemplos
I really fucked up my exam yesterday.
Hôm qua mình **phá hỏng** bài kiểm tra rồi.
Don't fuck up this chance!
Đừng **phá hỏng** cơ hội này!
He fucked up and forgot her birthday.
Anh ấy đã **phá hỏng** và quên sinh nhật cô ấy.
Man, I completely fucked up last night at the party.
Trời ơi, tối qua ở bữa tiệc mình **phá hỏng bét** rồi.
If you fuck up again, you're out of the team.
Nếu bạn còn **phá hỏng** nữa, bạn sẽ bị loại khỏi đội.
Things really got fucked up after the storm.
Sau cơn bão, mọi thứ thực sự **rối tung lên**.