"for the sake of" en Vietnamese
Definición
Diễn tả hành động làm điều gì đó vì ai đó, lợi ích nào đó, hoặc để đạt mục đích cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng như: 'vì lợi ích của hoà bình', 'vì sự đơn giản', 'vì con/em'. Không dùng cho trao đổi vật chất.
Ejemplos
She moved to the city for the sake of her career.
Cô ấy đã chuyển lên thành phố **vì lợi ích của** sự nghiệp của mình.
He apologized for the sake of peace.
Anh ấy đã xin lỗi **vì lợi ích của** hòa bình.
Let's do this for the sake of our children.
Chúng ta hãy làm điều này **vì lợi ích của** con cái.
For the sake of argument, let's assume he's right.
**Vì mục đích tranh luận**, chúng ta hãy cho rằng anh ấy đúng.
Don't do it just for the sake of doing something.
Đừng làm chỉ **vì** làm gì đó.
They stayed together for the sake of appearances.
Họ ở bên nhau **vì** thể diện.