"for the birds" en Vietnamese
vô nghĩakhông có giá trị
Definición
Một cách nói không trang trọng để chỉ điều gì đó vô nghĩa, không quan trọng hoặc phí thời gian.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Mang nghĩa chê bai, không liên quan tới chim.
Ejemplos
This rule is for the birds.
Quy tắc này **vô nghĩa**.
I think meetings like this are for the birds.
Tôi nghĩ những buổi họp như thế này **vô nghĩa**.
Homework over the weekend is for the birds.
Bài tập cuối tuần **vô nghĩa**.
Don’t waste your time on that—it's for the birds.
Đừng phí thời gian vào đó—**vô nghĩa** đấy.
Honestly, most TV commercials are for the birds.
Thật lòng thì hầu hết quảng cáo trên TV **vô giá trị**.
Waking up before sunrise on weekends? That’s for the birds!
Cuối tuần mà dậy trước bình minh á? Quá **vô lý**!