¡Escribe cualquier palabra!

"for days running" en Vietnamese

liên tục nhiều ngàynhiều ngày liền

Definición

Dùng khi một việc nào đó xảy ra liên tục trong nhiều ngày không ngừng nghỉ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Luôn dùng sau động từ miêu tả sự kiện; không dùng cho số ít ngày. Nhấn mạnh tính liên tục. Gần nghĩa với "liên tiếp" về ngày.

Ejemplos

It rained for days running.

Trời mưa **liên tục nhiều ngày**.

He was late to work for days running.

Anh ấy đi làm trễ **nhiều ngày liền**.

The shop stayed closed for days running.

Cửa hàng đóng cửa **nhiều ngày liền**.

She wore the same sweater for days running during winter.

Cô ấy mặc cùng một chiếc áo len **liên tục nhiều ngày** trong mùa đông.

My phone kept crashing for days running until I updated the software.

Điện thoại của tôi liên tục bị lỗi **nhiều ngày liền** cho đến khi tôi cập nhật phần mềm.

She hasn't called me for days running, which is unusual.

Cô ấy không gọi cho tôi **liên tục nhiều ngày**, điều này thật bất thường.