"for all i know" en Vietnamese
Definición
Chỉ những thông tin bạn biết, không chắc chắn về điều gì đó hoặc có thể điều gì đó đúng mà bạn không biết rõ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, đặt đầu hoặc cuối câu. So với 'as far as I know', ý nghĩa không chắc chắn hoặc giữ khoảng cách hơn.
Ejemplos
For all I know, she is still at the office.
**Theo như tôi biết**, cô ấy vẫn còn ở văn phòng.
For all I know, the meeting is tomorrow.
**Theo như tôi biết**, cuộc họp là vào ngày mai.
He could be on vacation, for all I know.
Anh ấy có thể đang đi nghỉ, **theo như tôi biết**.
She might have already left the country, for all I know.
Cô ấy có thể đã rời khỏi đất nước rồi, **theo như tôi biết**.
For all I know, he doesn’t even work here anymore.
**Theo như tôi biết**, anh ấy không còn làm việc ở đây nữa.
They could have moved away years ago, for all I know.
Họ có thể đã chuyển đi từ nhiều năm trước, **theo như tôi biết**.