"follow your heart" en Vietnamese
Definición
Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và mong muốn thật sự của bản thân, không chỉ dùng lý trí hoặc nghe theo người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng thân mật để khuyên ai đó tin vào cảm xúc của mình khi quyết định chuyện lớn. Nếu lặp lại nhiều có thể khá “sáo rỗng”. 'follow your heart' là lời động viên phổ biến.
Ejemplos
Sometimes you just have to follow your heart.
Đôi khi bạn chỉ cần **làm theo tiếng gọi con tim**.
She decided to follow her heart and move to another city.
Cô ấy đã quyết định **làm theo tiếng gọi con tim** và chuyển đến thành phố khác.
If you want to be happy, try to follow your heart.
Nếu bạn muốn hạnh phúc, hãy thử **làm theo tiếng gọi con tim**.
My parents wanted me to be a doctor, but I chose to follow my heart and become an artist.
Bố mẹ tôi muốn tôi làm bác sĩ, nhưng tôi đã **làm theo tiếng gọi con tim** và trở thành một nghệ sĩ.
It's scary to follow your heart when you don't know what will happen, but it's often worth it.
**Làm theo tiếng gọi con tim** khi không biết chuyện gì sẽ xảy ra thì thật đáng sợ, nhưng thường rất xứng đáng.
Whenever I'm confused, my best friend tells me, "Just follow your heart."
Mỗi khi tôi bối rối, người bạn thân nhất của tôi đều nói: "Cứ **làm theo tiếng gọi con tim** đi."