¡Escribe cualquier palabra!

"fly past" en Vietnamese

bay quatrôi qua rất nhanh (thời gian)

Definición

Khi một cái gì đó như chim, máy bay bay nhanh qua trước mặt bạn. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ thời gian hoặc sự việc trôi qua rất nhanh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với chủ ngữ là chim, máy bay hoặc vật gì bay nhanh. Đôi khi dùng hình ảnh cho thời gian hay sự kiện trôi qua nhanh. Thường dùng trong đời sống thường ngày.

Ejemplos

I saw a bird fly past my window.

Tôi nhìn thấy một con chim **bay qua** cửa sổ của mình.

We watched the plane fly past the mountain.

Chúng tôi đã xem chiếc máy bay **bay qua** ngọn núi.

A butterfly flew past as I opened the door.

Một con bướm **bay qua** khi tôi mở cửa.

The weekend seemed to fly past.

Cuối tuần dường như **trôi qua rất nhanh**.

Did you see that drone fly past just now?

Bạn có nhìn thấy chiếc drone vừa rồi **bay qua** không?

Time really does fly past when you're having fun, doesn't it?

Thời gian thật sự **trôi qua rất nhanh** khi bạn vui vẻ, phải không?