"flash into your mind" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó thoáng xuất hiện trong tâm trí bạn, bạn bất ngờ nghĩ đến hoặc nhớ về nó trong chốc lát mà không lường trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, hiếm trong hội thoại thường ngày. Có thể thay bằng "bỗng dưng nghĩ đến", "vụt qua trong đầu".
Ejemplos
Suddenly, an idea flashed into my mind.
Bỗng nhiên, một ý tưởng **thoáng xuất hiện trong tâm trí tôi**.
Her face flashed into my mind when I heard the song.
Khi nghe bài hát, khuôn mặt cô ấy **chợt nảy ra trong đầu tôi**.
A memory from childhood flashed into my mind.
Một kỷ niệm thời thơ ấu **thoáng hiện lên trong tâm trí tôi**.
The answer just flashed into my mind right before the test ended.
Ngay trước khi bài kiểm tra kết thúc, câu trả lời **thoáng xuất hiện trong tâm trí tôi**.
Every now and then, his words flash into my mind and make me smile.
Thỉnh thoảng, lời nói của anh ấy **chợt nảy ra trong đầu** và khiến tôi mỉm cười.
No matter how hard I tried, nothing useful would flash into my mind.
Dù cố gắng thế nào, chẳng có ý tưởng hữu ích nào **thoáng xuất hiện trong đầu tôi**.