¡Escribe cualquier palabra!

"figure out" en Vietnamese

tìm rahiểu ragiải quyết

Definición

Tìm ra câu trả lời cho vấn đề bằng cách suy nghĩ, tìm kiếm hoặc làm việc qua các bước. Cũng dùng khi hiểu hoặc giải thích cách làm gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày để diễn đạt việc giải quyết, hiểu vấn đề hoặc người khác. Không dùng khi tính toán số học.

Ejemplos

Can you figure out the problem?

Bạn có thể **tìm ra** vấn đề này không?

I can't figure out how to use this phone.

Tôi không thể **tìm ra** cách sử dụng điện thoại này.

She quickly figured out the answer.

Cô ấy đã **tìm ra** đáp án rất nhanh.

Give me a minute—I'll figure it out.

Cho tôi một phút—tôi sẽ **tìm ra** thôi.

He still hasn't figured out what went wrong.

Anh ấy vẫn chưa **tìm ra** điều gì đã xảy ra sai.

It took us hours to figure out the directions.

Chúng tôi đã mất hàng giờ để **tìm ra** hướng đi.