"fifth wheel" en Vietnamese
Definición
Người cảm thấy mình thừa thãi hoặc không cần thiết trong nhóm, đặc biệt là khi đi cùng các cặp đôi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi ở cùng nhiều cặp đôi mà bạn cảm thấy lạc lõng. 'feel like a fifth wheel' có thể dịch là cảm thấy bị bỏ rơi.
Ejemplos
I felt like a fifth wheel when they invited me to their date.
Họ mời tôi đi hẹn hò cùng nên tôi cảm thấy mình là **người thừa**.
She doesn't want to be a fifth wheel at the party.
Cô ấy không muốn trở thành **người thừa** ở bữa tiệc.
Being a fifth wheel can feel awkward.
Là **người thừa** có thể cảm thấy không thoải mái.
I didn't want to tag along and be the fifth wheel again.
Tôi không muốn đi theo và trở thành **người thừa** một lần nữa.
Whenever they're together, I always end up feeling like a fifth wheel.
Mỗi khi họ ở bên nhau, tôi luôn cảm thấy mình là **người thừa**.
Three couples and me—I was basically the fifth wheel the whole night.
Ba cặp đôi và tôi—suốt buổi tối tôi giống như **người thừa**.