"field a question" en Indonesian
Definición
Trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hoặc họp báo, xử lý và trả lời một câu hỏi từ người khác.
Notas de Uso (Indonesian)
Chỉ nên dùng trong các buổi họp, phỏng vấn hoặc nơi trang trọng. Không dùng cho giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
The manager had to field a question during the meeting.
Quản lý phải **trả lời một câu hỏi** trong cuộc họp.
She confidently fielded a question from the reporter.
Cô ấy tự tin **trả lời câu hỏi** từ phóng viên.
Politicians often have to field questions at press conferences.
Các chính trị gia thường phải **trả lời các câu hỏi** tại buổi họp báo.
He handled the tough interview and fielded every question smoothly.
Anh ấy đã xử lý tốt buổi phỏng vấn khó và **trả lời mọi câu hỏi** một cách trôi chảy.
Can you field a question about the new policy if someone asks?
Nếu ai đó hỏi về chính sách mới, bạn có thể **trả lời một câu hỏi** không?
During the Q&A, the team leader was quick to field tricky questions from the audience.
Trong phần hỏi đáp, trưởng nhóm đã nhanh chóng **trả lời những câu hỏi hóc búa** từ khán giả.