"few sandwiches short of a picnic" en Vietnamese
Definición
Cụm từ hài hước này dùng để nói ai đó hơi không bình thường hoặc không thông minh lắm, thường nói một cách nhẹ nhàng, hài hước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ hài hước và không trang trọng của tiếng Anh Anh, thường dùng nói về người khác, không dùng tự chỉ mình, và không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Ejemplos
He acts like he's a few sandwiches short of a picnic sometimes.
Đôi khi anh ấy hành động như **hơi không bình thường**.
People say she's a few sandwiches short of a picnic.
Mọi người nói cô ấy **hơi không bình thường**.
Don't mind Tom. He's just a few sandwiches short of a picnic.
Đừng để ý đến Tom. Anh ấy chỉ **hơi không bình thường** thôi.
Honestly, after that story, I think he's a few sandwiches short of a picnic.
Thật sự, sau câu chuyện đó, tôi nghĩ anh ấy **hơi không bình thường**.
You never know what she'll say next—she's a few sandwiches short of a picnic!
Bạn không bao giờ biết cô ấy sẽ nói gì tiếp theo—cô ấy **hơi không bình thường**!
His ideas are creative, but sometimes he sounds like a few sandwiches short of a picnic.
Ý tưởng của anh ấy sáng tạo, nhưng đôi khi nghe như **hơi không bình thường**.