"fence off" en Vietnamese
Definición
Dùng hàng rào để ngăn cách một khu vực, thường để ngăn người hoặc động vật ra vào.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho không gian thực tế như vườn, công trường. Luôn cần có đối tượng cụ thể được ngăn cách.
Ejemplos
We need to fence off the garden to keep the rabbits out.
Chúng ta cần **rào ngăn lại** khu vườn để thỏ không vào.
The workers fenced off the construction area for safety.
Công nhân đã **rào ngăn lại** khu vực xây dựng để đảm bảo an toàn.
They fenced off part of the field for the cows.
Họ đã **rào ngăn lại** một phần cánh đồng cho bò.
They had to fence off their backyard when they got a puppy.
Khi họ có một chú chó con, họ phải **rào ngăn lại** sân sau.
The festival area was fenced off to control the crowd.
Khu vực lễ hội đã được **rào ngăn lại** để kiểm soát đám đông.
We decided to fence off a small section of the yard for a vegetable garden.
Chúng tôi quyết định **rào ngăn lại** một góc nhỏ của sân làm vườn rau.