¡Escribe cualquier palabra!

"fatally" en Vietnamese

một cách chết người

Definición

Theo cách gây ra cái chết hoặc gây hậu quả rất nghiêm trọng và không thể đảo ngược; thường dùng với tai nạn, vết thương hoặc sai lầm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng như báo chí, y tế; hay gặp trong cụm 'fatally wounded/injured'. Tránh dùng cho các tình huống không nghiêm trọng.

Ejemplos

The driver was fatally injured in the accident.

Tài xế đã bị thương **một cách chết người** trong vụ tai nạn.

He was fatally bitten by a snake.

Anh ấy bị rắn cắn **một cách chết người**.

The patient was fatally ill.

Bệnh nhân bị bệnh **một cách chết người**.

She made a fatally wrong decision that ended the company.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định sai lầm **một cách chết người** khiến công ty kết thúc.

The hero was fatally wounded saving his friend.

Người anh hùng đã bị thương **một cách chết người** khi cứu bạn mình.

Their plan was fatally flawed from the start.

Kế hoạch của họ đã **một cách chết người** sai lầm ngay từ đầu.